plutonium trigger
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ kích hoạt plutonium: Một quả cầu bằng thép hoặc berili chứa plutoni-239, được nén bởi chất nổ để kích hoạt phản ứng phân hạch hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ kích hoạt plutonium là một thành phần quan trọng trong vũ khí hạt nhân.)
- (Các kỹ sư phải đảm bảo bộ kích hoạt plutonium nén đều để đạt được kích nổ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to arm the plutonium trigger": trang bị bộ kích hoạt plutonium.
- The device was designed to arm the plutonium trigger only in emergency situations. (Thiết bị được thiết kế để trang bị bộ kích hoạt plutonium chỉ trong các tình huống khẩn cấp.)
"plutonium trigger assembly": cụm lắp ráp bộ kích hoạt plutonium.
- The plutonium trigger assembly requires precise machining to function correctly. (Cụm lắp ráp bộ kích hoạt plutonium đòi hỏi gia công chính xác để hoạt động đúng.)
Biến thể và từ gần giống
Trigger mechanism (n): cơ chế kích hoạt (nói chung).
- The trigger mechanism of the bomb is highly classified. (Cơ chế kích hoạt của quả bom được bảo mật cao.)
Nuclear trigger (n): bộ kích hoạt hạt nhân.
- A nuclear trigger is essential for initiating a chain reaction. (Bộ kích hoạt hạt nhân là cần thiết để khởi tạo phản ứng dây chuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Fission initiator: bộ khởi tạo phân hạch.
- Detonation core: lõi kích nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set off (phr v): kích hoạt, gây nổ.
- The explosives set off the plutonium trigger. (Chất nổ đã kích hoạt bộ kích hoạt plutonium.)
Compress into (phr v): nén vào.
- The explosives compress the plutonium trigger into a critical mass. (Chất nổ nén bộ kích hoạt plutonium thành một khối tới hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the trigger (idiom): kích hoạt, bắt đầu một hành động quyết định.
- The scientists had to pull the trigger on the experiment cautiously. (Các nhà khoa học phải kích hoạt thí nghiệm một cách thận trọng.)